Những bước kiểm soát an toàn thực phẩm cần thực hiện từ nguyên liệu đến thành phẩm dầu ăn
- 1. Những bước kiểm soát an toàn thực phẩm cần thực hiện khi ép dầu
- Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào
- Sàng lọc và làm sạch nguyên liệu trước khi ép
- Kiểm soát độ ẩm và điều kiện sơ chế nguyên liệu
- Đảm bảo vệ sinh máy ép dầu và dụng cụ sản xuất
- Kiểm soát nhiệt độ và điều kiện trong quá trình ép dầu
- Lọc dầu để loại bỏ cặn và tạp chất sau khi ép
- Kiểm tra chất lượng dầu thành phẩm trước khi đóng gói
- Sử dụng bao bì phù hợp và đảm bảo vệ sinh khi đóng gói
- Kiểm soát điều kiện bảo quản và truy xuất nguồn gốc dầu ăn
- 2. Máy ép dầu chất lượng góp phần kiểm soát an toàn trong quá trình sản xuất
- 3. Kết luận
Kiểm soát an toàn thực phẩm trong sản xuất dầu ăn không phải là công việc chỉ thực hiện ở một công đoạn riêng lẻ mà cần được triển khai xuyên suốt từ khi tiếp nhận nguyên liệu đến khi dầu được đóng gói và đưa vào sử dụng. Mỗi bước đều có vai trò nhất định trong việc hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn, ngăn ngừa biến đổi chất lượng và duy trì đặc tính của dầu thực vật.
Dầu ăn là nguyên liệu quen thuộc trong hầu hết các hoạt động chế biến thực phẩm, từ chiên, xào đến nấu nướng và làm nước sốt. Tuy nhiên, chất lượng và mức độ an toàn của dầu ăn không chỉ phụ thuộc vào loại hạt được sử dụng mà còn chịu ảnh hưởng bởi toàn bộ quá trình sản xuất, bao gồm lựa chọn nguyên liệu, sơ chế, ép dầu, lọc dầu và bảo quản thành phẩm. Chỉ một khâu kiểm soát không tốt cũng có thể khiến dầu thành phẩm bị nhiễm tạp chất, biến đổi chất lượng hoặc không đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm.
Đặc biệt, đối với những gia đình tự ép dầu tại nhà hoặc cơ sở kinh doanh dầu thực vật, việc xây dựng quy trình kiểm soát an toàn từ đầu vào đến đầu ra là yếu tố rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp hạn chế nguy cơ dầu bị nhiễm bẩn mà còn góp phần duy trì chất lượng, hương vị và giá trị dinh dưỡng của dầu ăn. Vậy cần thực hiện những bước kiểm soát nào để đảm bảo dầu thực vật an toàn trong suốt quá trình sản xuất?
1. Những bước kiểm soát an toàn thực phẩm cần thực hiện khi ép dầu
Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào
Nguyên liệu là yếu tố đầu tiên quyết định chất lượng dầu ăn thành phẩm. Những loại hạt thường được sử dụng để ép dầu như lạc, mè, hướng dương, đậu nành hay hạt cải đều có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thu hoạch, vận chuyển và bảo quản. Nếu nguyên liệu đã bị ẩm mốc, nhiễm tạp chất hoặc biến chất trước khi đưa vào sản xuất thì chất lượng dầu sau khi ép cũng khó được đảm bảo.
Khi lựa chọn nguyên liệu, cần ưu tiên những loại hạt có nguồn gốc rõ ràng, được thu hoạch và bảo quản đúng cách. Hạt phải có màu sắc đặc trưng, không xuất hiện mùi lạ, không có dấu hiệu mốc, thối hoặc bị côn trùng phá hoại. Đối với lạc, cần đặc biệt chú ý đến những hạt có vỏ hoặc nhân bị đổi màu, nhăn nheo bất thường, có mùi hôi và dấu hiệu nấm mốc.
Một vấn đề cần lưu ý là không nên tận dụng nguyên liệu đã bị nấm mốc để ép dầu. Một số loại nấm có khả năng sinh độc tố, điển hình là aflatoxin trong lạc và các loại hạt có dầu. Đáng chú ý, độc tố này không thể được loại bỏ một cách đáng tin cậy chỉ bằng việc rang, gia nhiệt hoặc ép dầu thông thường. Vì vậy, việc loại bỏ nguyên liệu hư hỏng ngay từ đầu là biện pháp phòng ngừa quan trọng.
Đối với cơ sở sản xuất, nên xây dựng tiêu chí tiếp nhận nguyên liệu cụ thể, ghi nhận nhà cung cấp, ngày nhập, số lượng và tình trạng nguyên liệu. Với những lô hàng có nguy cơ cao, cần lấy mẫu kiểm tra các chỉ tiêu liên quan trước khi đưa vào sản xuất. Đây là bước giúp hạn chế rủi ro từ nguồn nguyên liệu và tạo cơ sở truy xuất khi phát sinh vấn đề về chất lượng sản phẩm.
Sàng lọc và làm sạch nguyên liệu trước khi ép
Sau khi tiếp nhận, nguyên liệu cần được phân loại và làm sạch nhằm loại bỏ những thành phần không mong muốn có thể ảnh hưởng đến chất lượng dầu. Trong quá trình thu hoạch, phơi sấy và vận chuyển, các loại hạt thường lẫn đất cát, bụi bẩn, sạn nhỏ, vỏ cây, cuống thực vật hoặc những hạt lép, hạt hư hỏng.
Nếu không được xử lý đúng cách, những tạp chất này có thể đi vào buồng ép, làm tăng nguy cơ nhiễm bẩn dầu, ảnh hưởng đến hoạt động của trục vít và khiến thiết bị nhanh xuống cấp.
Quá trình làm sạch nên được thực hiện theo nhiều bước phù hợp với đặc điểm của từng loại nguyên liệu. Trước tiên, sử dụng sàng để loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn. Tiếp theo, có thể kết hợp sàng phân loại, quạt thổi hoặc thiết bị tách tạp chất để loại bỏ bụi nhẹ, vỏ hạt và những phần nguyên liệu không đạt yêu cầu. Sau đó, cần kiểm tra thủ công để loại bỏ những hạt bị mốc, sâu mọt hoặc có dấu hiệu hư hỏng mà thiết bị chưa xử lý hết.
Nếu cần rửa nguyên liệu, phải có phương án làm khô phù hợp trước khi ép. Hạt còn quá nhiều độ ẩm có thể khiến dầu khó tách, dễ bị đục và làm tăng nguy cơ phát sinh các vấn đề về chất lượng trong quá trình bảo quản.
Đặc biệt, không nên nhầm lẫn giữa việc làm sạch bề mặt nguyên liệu và khả năng loại bỏ độc tố. Sàng lọc giúp loại bỏ tạp chất và những hạt hư hỏng nhìn thấy được nhưng không thể đảm bảo loại bỏ hoàn toàn độc tố đã hình thành bên trong nguyên liệu. Vì vậy, kiểm soát chất lượng đầu vào vẫn là yêu cầu bắt buộc.
Kiểm soát độ ẩm và điều kiện sơ chế nguyên liệu
Độ ẩm của nguyên liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất ép, khả năng tách dầu và chất lượng thành phẩm. Nếu hạt quá ẩm, quá trình ép có thể diễn ra không ổn định, dầu thu được dễ lẫn nước và cặn mịn. Ngược lại, nguyên liệu quá khô hoặc bị bảo quản trong điều kiện không phù hợp cũng có thể làm thay đổi đặc tính ép dầu.
Đối với từng loại hạt, cần xác định mức độ ẩm phù hợp dựa trên đặc tính nguyên liệu và hướng dẫn vận hành của thiết bị. Chẳng hạn, lạc, mè và hướng dương không nhất thiết có cùng yêu cầu về độ ẩm trước khi đưa vào máy ép. Việc sử dụng thiết bị đo độ ẩm sẽ giúp kiểm soát chính xác hơn thay vì chỉ đánh giá bằng cảm quan.
Bên cạnh độ ẩm, điều kiện sơ chế cũng cần được quan tâm. Nếu nguyên liệu cần rang hoặc gia nhiệt trước khi ép, cần kiểm soát nhiệt độ và thời gian phù hợp để hạn chế tình trạng cháy khét, làm biến đổi chất lượng dầu hoặc phát sinh các hợp chất không mong muốn.
Khu vực sơ chế phải sạch sẽ, thông thoáng, tránh bụi bẩn và côn trùng. Nguyên liệu sau khi làm sạch cần được đặt trong dụng cụ chứa phù hợp, không tiếp xúc trực tiếp với nền nhà hoặc những bề mặt chưa được vệ sinh.
Việc kiểm soát tốt giai đoạn này giúp nguyên liệu đạt trạng thái phù hợp trước khi đưa vào máy ép, đồng thời hạn chế những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng dầu ngay từ đầu quy trình.
Đảm bảo vệ sinh máy ép dầu và dụng cụ sản xuất
Máy ép dầu là thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu và dầu thành phẩm. Do đó, vệ sinh thiết bị là một trong những yêu cầu quan trọng để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm bẩn chéo trong quá trình sản xuất.
Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra tình trạng vệ sinh của phễu nạp nguyên liệu, trục vít, buồng ép, đầu ra dầu và các bộ phận có khả năng tiếp xúc với nguyên liệu. Những vị trí còn sót bã dầu từ lần ép trước cần được làm sạch kỹ lưỡng vì phần nguyên liệu tồn đọng có thể bị oxy hóa, ôi hỏng hoặc trở thành nguồn gây nhiễm bẩn cho mẻ dầu tiếp theo.
Đối với các dòng máy ép dầu sử dụng trong gia đình, người dùng nên vệ sinh theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên sử dụng hóa chất tẩy rửa không phù hợp hoặc để nước xâm nhập vào những bộ phận điện, động cơ và linh kiện không có khả năng chống nước. Sau khi vệ sinh, các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu cần được làm khô hoàn toàn trước khi vận hành.
Ngoài máy ép, những dụng cụ như khay chứa, phễu rót, bình hứng dầu và thiết bị lọc cũng cần được vệ sinh thường xuyên. Nên ưu tiên vật liệu phù hợp để tiếp xúc với thực phẩm, có bề mặt nhẵn, dễ làm sạch và không bị ăn mòn trong điều kiện sử dụng thông thường.
Đối với cơ sở sản xuất nhiều loại dầu khác nhau, cần chú ý vệ sinh thiết bị giữa các mẻ ép để hạn chế lẫn nguyên liệu, mùi vị và các thành phần không mong muốn. Đây cũng là cách giúp duy trì tính đồng nhất của sản phẩm.
Kiểm soát nhiệt độ và điều kiện trong quá trình ép dầu
Quá trình ép dầu thường kết hợp lực nén cơ học và ma sát trong buồng ép để tách dầu ra khỏi nguyên liệu. Trong quá trình này, nhiệt độ có thể tăng lên do ma sát hoặc do hệ thống gia nhiệt được tích hợp trên máy.
Nếu nhiệt độ không được kiểm soát phù hợp, chất lượng dầu có thể bị ảnh hưởng. Gia nhiệt quá cao hoặc kéo dài có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa, làm thay đổi màu sắc, mùi vị và thành phần của dầu. Đặc biệt, nguyên liệu bị rang cháy hoặc ép trong điều kiện không phù hợp có thể tạo ra những sản phẩm có chất lượng kém.
Vì vậy, người vận hành cần thiết lập nhiệt độ phù hợp với từng loại hạt, căn cứ vào đặc tính nguyên liệu và hướng dẫn kỹ thuật của máy. Không nên áp dụng một mức nhiệt cố định cho tất cả các loại dầu vì mỗi loại hạt có thành phần và đặc tính ép khác nhau.
Trong quá trình vận hành, cần theo dõi tình trạng máy, lượng nguyên liệu nạp vào, tốc độ ép và đặc điểm của dòng dầu chảy ra. Nếu xuất hiện mùi khét bất thường, dầu đổi màu quá mức hoặc máy hoạt động không ổn định, cần kiểm tra và điều chỉnh kịp thời.
Đối với những cơ sở sản xuất quy mô lớn, việc ghi nhận nhiệt độ, thời gian ép và thông số vận hành của từng mẻ sẽ giúp kiểm soát chất lượng đồng nhất hơn. Những dữ liệu này cũng hỗ trợ xác định nguyên nhân khi dầu thành phẩm có dấu hiệu khác thường.
Lọc dầu để loại bỏ cặn và tạp chất sau khi ép
Dầu vừa được ép ra thường chưa đạt trạng thái trong suốt do còn chứa những mảnh vụn nguyên liệu, bã hạt và các hạt cặn có kích thước nhỏ. Nếu không được xử lý, những thành phần này có thể lắng xuống đáy chai, làm giảm tính thẩm mỹ và ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm trong quá trình bảo quản.
Lọc dầu là bước cần thiết để loại bỏ phần lớn cặn cơ học còn sót lại sau quá trình ép. Tùy vào quy mô sản xuất, có thể sử dụng lưới lọc, vải lọc chuyên dụng hoặc hệ thống lọc dầu có cấp độ lọc phù hợp.
Đối với sản xuất dầu ăn tại nhà, người dùng có thể để dầu lắng trong dụng cụ sạch, kín và phù hợp với thực phẩm trong một khoảng thời gian thích hợp, sau đó gạn lấy phần dầu phía trên và lọc qua vật liệu lọc sạch. Cách làm này giúp giảm lượng cặn nhìn thấy được nhưng không thay thế hoàn toàn các phương pháp kiểm soát chất lượng chuyên sâu.
Đối với cơ sở kinh doanh, cần lựa chọn hệ thống lọc phù hợp với công suất sản xuất và đặc tính của từng loại dầu. Vật liệu lọc phải đảm bảo vệ sinh, không giải phóng chất không mong muốn vào dầu và cần được thay thế hoặc vệ sinh theo định kỳ.
Một điểm quan trọng cần phân biệt là dầu trong không đồng nghĩa với dầu an toàn tuyệt đối. Quá trình lọc cơ học chủ yếu loại bỏ cặn và tạp chất dạng hạt, không thể đảm bảo loại bỏ các độc tố, kim loại nặng hoặc những chất ô nhiễm hóa học đã hòa tan trong dầu. Do đó, lọc dầu chỉ là một công đoạn trong toàn bộ quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
Kiểm tra chất lượng dầu thành phẩm trước khi đóng gói
Sau khi lọc, dầu cần được kiểm tra trước khi đưa vào chai hoặc bao bì bảo quản. Đây là bước đánh giá quan trọng nhằm phát hiện những dấu hiệu bất thường và xác định sản phẩm có đáp ứng các tiêu chí chất lượng đã đặt ra hay không.
Trước tiên, có thể kiểm tra cảm quan thông qua màu sắc, mùi và trạng thái của dầu. Dầu cần có màu sắc và mùi đặc trưng của loại nguyên liệu được sử dụng, không xuất hiện mùi ôi khét, mùi chua, mùi mốc hoặc những biểu hiện bất thường khác. Nếu dầu có nhiều cặn lạ, xuất hiện lớp phân tách bất thường hoặc có dấu hiệu biến chất, cần kiểm tra lại nguyên nhân trước khi sử dụng.
Tuy nhiên, đánh giá bằng cảm quan chỉ giúp nhận biết một số vấn đề dễ quan sát, không đủ để xác định đầy đủ mức độ an toàn của dầu ăn. Đối với hoạt động sản xuất và kinh doanh, cần căn cứ vào các chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp với loại dầu và quy định hiện hành.
Một số chỉ tiêu quan trọng có thể được xem xét bao gồm:
-
Chỉ số axit: Phản ánh lượng axit béo tự do trong dầu, giúp đánh giá mức độ thủy phân và một phần tình trạng suy giảm chất lượng.
-
Chỉ số peroxit: Được sử dụng để đánh giá mức độ oxy hóa ban đầu của dầu.
-
Chỉ số i-ốt: Cung cấp thông tin về mức độ không no của các axit béo trong dầu.
-
Hàm lượng tạp chất không tan: Giúp đánh giá hiệu quả của quá trình lọc và mức độ sạch của thành phẩm.
-
Các chỉ tiêu an toàn liên quan: Tùy nguồn nguyên liệu và nguy cơ, cần xem xét độc tố nấm mốc, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hoặc các chất ô nhiễm khác theo quy định áp dụng.
Đối với những cơ sở sản xuất dầu ăn để kinh doanh, nên xây dựng kế hoạch lấy mẫu và kiểm nghiệm định kỳ tại phòng thử nghiệm đủ năng lực. Việc này giúp doanh nghiệp có căn cứ đánh giá chất lượng thực tế thay vì chỉ dựa vào hình thức bên ngoài của sản phẩm.
Sử dụng bao bì phù hợp và đảm bảo vệ sinh khi đóng gói
Sau khi đạt yêu cầu kiểm tra, dầu cần được chuyển sang công đoạn đóng gói. Đây là bước tưởng chừng đơn giản nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì chất lượng thành phẩm.
Bao bì tiếp xúc trực tiếp với dầu phải được sản xuất từ vật liệu phù hợp với thực phẩm, có khả năng hạn chế tương tác với dầu và không giải phóng những chất không mong muốn trong điều kiện bảo quản, sử dụng dự kiến.
Các chai thủy tinh, chai nhựa chuyên dụng cho thực phẩm hoặc bao bì được thiết kế phù hợp với dầu thực vật đều có thể được sử dụng tùy theo mục đích sản phẩm. Trước khi đóng gói, cần đảm bảo bao bì sạch, khô và không có mùi lạ. Nắp chai, gioăng kín và các dụng cụ chiết rót cũng phải được vệ sinh đúng cách.
Trong quá trình chiết rót, cần hạn chế để dầu tiếp xúc lâu với không khí và ánh sáng. Việc sử dụng bao bì có khả năng đóng kín tốt sẽ giúp giảm nguy cơ nhiễm bụi bẩn, côn trùng và hạn chế quá trình oxy hóa trong thời gian bảo quản.
Đối với sản phẩm kinh doanh, nhãn hàng hóa cần thể hiện đầy đủ các thông tin theo quy định, bao gồm tên sản phẩm, thành phần, khối lượng hoặc thể tích, ngày sản xuất, hạn sử dụng, thông tin đơn vị chịu trách nhiệm và hướng dẫn bảo quản. Việc ghi nhãn rõ ràng không chỉ hỗ trợ người tiêu dùng mà còn giúp doanh nghiệp quản lý hàng hóa và truy xuất thông tin khi cần thiết.
Kiểm soát điều kiện bảo quản và truy xuất nguồn gốc dầu ăn
Ngay cả khi được sản xuất từ nguyên liệu tốt và trải qua quá trình lọc cẩn thận, dầu ăn vẫn có thể suy giảm chất lượng nếu bảo quản không đúng cách. Ánh sáng, nhiệt độ cao, oxy và độ ẩm là những yếu tố có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa hoặc làm thay đổi đặc tính của dầu.
Vì vậy, dầu thành phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt như bếp nấu, lò nướng hoặc thiết bị gia nhiệt. Sau khi sử dụng, cần đóng kín nắp chai để hạn chế tiếp xúc với không khí và ngăn bụi bẩn xâm nhập.
Không nên sử dụng những chai đựng dầu đã bị nứt, hở nắp hoặc có dấu hiệu nhiễm bẩn. Đặc biệt, không nên đổ dầu mới vào chai còn sót dầu cũ đã có dấu hiệu ôi khét vì điều này có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng của lượng dầu mới.
Đối với cơ sở sản xuất, cần xây dựng hệ thống quản lý lô hàng để theo dõi nguồn nguyên liệu, ngày ép, ngày lọc, ngày đóng gói và thời gian xuất kho. Nguyên tắc nhập trước, xuất trước hoặc hết hạn trước, xuất trước cần được áp dụng phù hợp để hạn chế tình trạng lưu kho quá lâu.
Khả năng truy xuất nguồn gốc cũng đóng vai trò quan trọng khi phát sinh khiếu nại hoặc phát hiện sản phẩm không đạt chất lượng. Khi có đầy đủ thông tin về nguyên liệu và từng công đoạn sản xuất, cơ sở có thể xác định nhanh phạm vi ảnh hưởng và đưa ra biện pháp xử lý phù hợp.
2. Máy ép dầu chất lượng góp phần kiểm soát an toàn trong quá trình sản xuất
Bên cạnh việc lựa chọn nguyên liệu và tuân thủ quy trình vệ sinh, thiết bị ép dầu cũng là yếu tố cần được quan tâm. Một chiếc máy ép dầu có kết cấu phù hợp, vật liệu tiếp xúc với nguyên liệu đạt yêu cầu và khả năng vận hành ổn định sẽ hỗ trợ người dùng kiểm soát quá trình sản xuất thuận lợi hơn.
Các dòng máy ép dầu Tahawa được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu tự sản xuất dầu thực vật tại gia đình và hoạt động ép dầu ở những quy mô phù hợp. Tùy theo nhu cầu sử dụng, người dùng có thể tham khảo các dòng máy như TH-X8S, TH-888A và TH-T3.
Máy ép dầu Tahawa TH-X8S Phù hợp với nhu cầu ép dầu tại gia đình, sử dụng kết cấu inox 304, công suất từ 800W và có khả năng điều chỉnh nhiệt độ, hỗ trợ người dùng chủ động hơn trong quá trình ép. Máy ép dầu Tahawa TH-888A Lựa chọn dành cho người dùng cần thiết bị ép dầu gia đình với cơ chế điều chỉnh nhiệt bằng núm vặn, hỗ trợ quá trình ép nhiều loại hạt có dầu. Máy ép dầu Tahawa TH-T3 Sở hữu công suất 1100W, cấu tạo buồng ép bằng inox SS420 và dung tích thiết kế 6L, đáp ứng nhu cầu ép dầu với lượng nguyên liệu lớn hơn trong một số điều kiện sử dụng.
Việc lựa chọn thiết bị phù hợp giúp quá trình ép dầu thuận tiện, ổn định và dễ kiểm soát hơn. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng máy ép dầu không thể tự đảm bảo toàn bộ các tiêu chí an toàn thực phẩm. Người sử dụng vẫn phải chủ động lựa chọn nguyên liệu đạt chất lượng, vệ sinh thiết bị, kiểm soát điều kiện ép, lọc dầu và bảo quản đúng cách.
3. Kết luận
Kiểm soát an toàn thực phẩm trong sản xuất dầu ăn không phải là công việc chỉ thực hiện ở một công đoạn riêng lẻ mà cần được triển khai xuyên suốt từ khi tiếp nhận nguyên liệu đến khi dầu được đóng gói và đưa vào sử dụng. Mỗi bước đều có vai trò nhất định trong việc hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn, ngăn ngừa biến đổi chất lượng và duy trì đặc tính của dầu thực vật.
Đối với các gia đình tự ép dầu, hãy bắt đầu từ việc lựa chọn hạt có nguồn gốc rõ ràng, loại bỏ hoàn toàn nguyên liệu hư hỏng, vệ sinh máy ép và dụng cụ chứa dầu, đồng thời bảo quản thành phẩm trong bao bì phù hợp. Với cơ sở sản xuất và kinh doanh, cần xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ hơn, kết hợp kiểm nghiệm các chỉ tiêu chất lượng và quản lý truy xuất nguồn gốc.
Đầu tư một chiếc máy ép dầu phù hợp như các dòng sản phẩm của Tahawa là bước hỗ trợ quan trọng để chủ động hơn trong quá trình sản xuất dầu thực vật. Khi kết hợp thiết bị phù hợp với nguyên liệu sạch và quy trình kiểm soát đúng cách, người dùng có thể nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng dầu ăn, hướng đến nguồn dầu thực vật nguyên chất phục vụ nhu cầu chế biến thực phẩm hằng ngày.





Xem thêm